Nghĩa tiếng Việt
nước; sao Thuỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
水 là chữ tượng hình vẽ dòng nước đang chảy với mạch chính ở giữa và các giọt/nhánh hai bên. Khi đứng bên trái chữ khác, nó nén lại thành bộ 氵.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuǐ/nước
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thủy
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thủy' là nước: hình chữ như dòng nước với mạch chính giữa và các giọt bắn ra hai bên.
Gương Hán-Việt
'thủy' trong 'thủy điện', 'phong thủy', 'thủy sản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 水 mở khóa bộ 氵 trong 河, 海, 法 và các từ 'thủy điện', 'phong thủy'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 水 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ dòng nước đang chảy: một mạch chính ở giữa với các nhánh nước hai bên. Đôi khi viết thành biến thể 氺 (như trong 泰, 录). Khi đứng cạnh chữ khác, nó được nén và cách điệu thành 氵 (không liên quan tới 冫 'băng'). So sánh với 川 (sông).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想喝水。
Tôi muốn uống nước.
- 这水很凉。
Nước này rất mát.
- 请给我一杯水。
Xin cho tôi một cốc nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.