Từ vựng tiếng Trung
liáng*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước lạnh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước đá, băng)

10 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '凉' có bộ '冫' nghĩa là băng, chỉ sự lạnh lẽo, và phần còn lại là '京', một từ chỉ âm thanh.
  • Chữ '水' là một chữ tượng hình, miêu tả dòng nước chảy.

Từ '凉水' có nghĩa là nước lạnh.

Từ ghép thông dụng

凉快liángkuai

mát mẻ

凉爽liángshuǎng

sảng khoái, dễ chịu

冷凉lěngliáng

lạnh lẽo