Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ 流 để tạo thành cụm từ 流口水 nghĩa là thèm thuồng hoặc chảy nước miếng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu thủy
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa đen 「nước bọt」, 费口水 và 口水战 dùng nghĩa bóng chỉ lời nói tranh cãi vô ích; 口水鸡 là tên món ăn.
Câu ví dụ
- 看到桌上的美食,他流了口水。
Nhìn thấy món ngon trên bàn, anh ấy đã chảy nước miếng.
- 宝宝睡觉的时候喜欢流口水。
Em bé khi ngủ thường hay chảy nước miếng.
- 别在网上浪费时间打口水战了。
Đừng lãng phí thời gian trên mạng để cãi nhau vô ích nữa.
Kết hợp thường gặp
- 流口水
chảy nước bọt
- 费口水
tốn lời nói
- 口水战
cuộc khẩu chiến, tranh luận bằng lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.