Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa đen 「nước bọt」, 费口水 và 口水战 dùng nghĩa bóng chỉ lời nói tranh cãi vô ích; 口水鸡 là tên món ăn.
Câu ví dụ
- 他看到美食忍不住流口水。
Anh ấy nhìn thấy món ngon mà không nhịn được chảy nước bọt.
- 宝宝经常流口水,需要戴围嘴。
Em bé thường chảy nước dãi nên cần đeo yếm.
- 别费口水了,他根本不听。
Thôi đừng tốn lời nữa, anh ta không nghe đâu.
- 口水鸡是一道很受欢迎的四川菜。
Gà sa tế (口水鸡) là một món ăn Tứ Xuyên rất được ưa thích.
Kết hợp thường gặp
- 流口水
chảy nước bọt
- 费口水
tốn lời nói
- 口水战
cuộc khẩu chiến, tranh luận bằng lời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.