Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nguồn nước nằm dưới lòng đất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa hạ thủy
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ địa lý/hydro học, chỉ nước dưới lòng đất. '地下水' gần đồng nghĩa 'nước ngầm' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 打地下水
Khoan nước ngầm
- 地下水很丰富
Nước ngầm rất phong phú
- 地下水污染
Ô nhiễm nước ngầm
- 抽取地下水
Khai thác nước ngầm
- 地下水位下降
Mực nước ngầm giảm
Kết hợp thường gặp
- 地下水位
mực nước ngầm
- 地下水资源
tài nguyên nước ngầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.