Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ địa lý/hydro học, chỉ nước dưới lòng đất. '地下水' gần đồng nghĩa 'nước ngầm' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 打地下水
Khoan nước ngầm
- 地下水很丰富
Nước ngầm rất phong phú
- 地下水污染
Ô nhiễm nước ngầm
- 抽取地下水
Khai thác nước ngầm
- 地下水位下降
Mực nước ngầm giảm
Kết hợp thường gặp
- 地下水位
mực nước ngầm
- 地下水资源
tài nguyên nước ngầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.