Chủ đề · New HSK 7-9
Địa lý II
45 từ vựng · 45 có audio
Tiến độ học0/45 · 0%
高山gāo*shānnúi cao海滩hǎi*tānbãi biển大地dà*dìđất地域dì*yùkhu vực海面hǎi*miànbề mặt biển郊外jiāo*wàingoại ô界线jiè*xiànđường ranh giới境界jìng*jièbiên giới经度jīng*dùkinh độ景观jǐng*guānphong cảnh山岭shān*lǐngdãy núi汪洋wāng*yángđại dương mênh mông乡下xiāng*xiànông thôn源泉yuán*quánnguồn山顶shān*dǐngđỉnh núi地质dì*zhìđịa chất海内外hǎi*nèi*wàitrong và ngoài nước地下水dì*xià*shuǐnước ngầm景区jǐng*qūđiểm danh lam thắng cảnh境内jìng*nèitrong ranh giới境外jìng*wàingoài biên giới勘探kān*tànthăm dò坑kēnghố, lỗ, hõm空地kòng*dìkhông gian mở封锁fēng*suǒphong tỏa上游shàng*yóuthượng nguồn悬崖xuán*yávách đá纬度wěi*dùvĩ độ运河yùn*hékênh đào领土lǐng*tǔlãnh thổ流域liú*yùlưu vực绿地lǜ*dìkhu vực xanh亩mǔmẫu (đơn vị diện tích = 1/15 ha)泥潭ní*tánvũng lầy泥土ní*tǔđất瀑布pù*bùthác nước丘陵qiū*língđồi入境rù*jìngnhập cảnh首府shǒu*fǔthủ phủ水面shuǐ*miànmặt nước温泉wēn*quánsuối nước nóng雪山xuě*shānnúi tuyết沼泽zhǎo*zéđầm lầy低谷dī*gǔthung lũng矿藏kuàng*cángtài nguyên khoáng sản