Từ vựng tiếng Trung
gāo*shān高
山
Nghĩa tiếng Việt
núi cao
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
山
Bộ: 山 (núi)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '高' trông giống như một tòa tháp hoặc tòa nhà cao, biểu thị ý nghĩa của chiều cao.
- Chữ '山' có hình dạng giống như một ngọn núi, thể hiện ý nghĩa của núi hoặc địa hình cao.
→ Tổng thể '高山' có nghĩa là núi cao, ám chỉ những ngọn núi cao chót vót.
Từ ghép thông dụng
高兴
vui vẻ
高铁
tàu cao tốc
山峰
đỉnh núi