Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để miêu tả phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cao san, sơn
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有时作为固定词组出现于诗文,也可指高原地带;Hán-Việt đọc là 「cao sơn」.
Câu ví dụ
- 高山上的空气非常清新。
Không khí trên núi cao rất trong lành.
- 登上高山需要充分的准备。
Leo lên núi cao cần chuẩn bị đầy đủ.
- 高山植物能适应寒冷的环境。
Thực vật núi cao có thể thích nghi với môi trường lạnh giá.
- 那座高山终年积雪。
Ngọn núi cao đó quanh năm tuyết phủ.
Kết hợp thường gặp
- 高山流水
núi cao nước chảy (tình bạn tri âm)
- 高山植物
thực vật núi cao
- 高山地区
vùng núi cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.