Từ vựng tiếng Trung
gāo*shān

Nghĩa tiếng Việt

Cao sơn — núi cao. Dùng chỉ núi có độ cao lớn, thường mang sắc thái hùng vĩ, xa vời.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

有时作为固定词组出现于诗文,也可指高原地带;Hán-Việt đọc là 「cao sơn」.

Câu ví dụ

  • 高山上的空气非常清新。Gāoshān shàng de kōngqì fēicháng qīngxīn. thanh 1

    Không khí trên núi cao rất trong lành.

  • 登上高山需要充分的准备。Dēng shàng gāoshān xūyào chōngfèn de zhǔnbèi. thanh 1

    Leo lên núi cao cần chuẩn bị đầy đủ.

  • 高山植物能适应寒冷的环境。Gāoshān zhíwù néng shìyìng hánlěng de huánjìng. thanh 1

    Thực vật núi cao có thể thích nghi với môi trường lạnh giá.

  • 那座高山终年积雪。Nà zuò gāoshān zhōngnián jī xuě. thanh 4

    Ngọn núi cao đó quanh năm tuyết phủ.

Kết hợp thường gặp

  • 高山流水gāoshān liúshuǐ thanh 1

    núi cao nước chảy (tình bạn tri âm)

  • 高山植物gāoshān zhíwù thanh 1

    thực vật núi cao

  • 高山地区gāoshān dìqū thanh 1

    vùng núi cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.