Từ vựng tiếng Trung
pù*bù

Nghĩa tiếng Việt

thác nước

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

19 nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '瀑' có bộ '氵', chỉ về nước, kết hợp với các phần khác để tạo nghĩa liên quan đến nước chảy mạnh.
  • Chữ '布' có bộ '巾', gợi ý về việc trải ra, phân bố rộng.

Kết hợp lại, '瀑布' có nghĩa là thác nước, nơi nước chảy mạnh và lan rộng.

Từ ghép thông dụng

瀑布pùbù

thác nước

shēng

tiếng thác nước

liú

dòng chảy của thác