Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rù*jìng

Nghĩa tiếng Việt

nhập cảnh (ghép: 入=vào, 境=cảnh → vào lãnh thổ)

Âm Hán Việt

nhập cảnh

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu, có thể kết hợp với giới từ để chỉ nơi chốn hoặc thủ tục

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhập cảnh

Từng chữ

  • nhậpvào trong
  • cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuộc ngữ xuất nhập cảnh — vào nước khác.

Câu ví dụ

  • 游客需要办理入境手续Yóukè xūyào bànlǐ rùjìng shǒuxù thanh 2

    Khách du lịch cần làm thủ tục nhập cảnh

  • 这是入境签证Zhè shì rùjìng qiānzhèng thanh 4

    Đây là visa nhập cảnh

  • 入境时需要出示护照Rùjìng shí xūyào chūshì hùzhào thanh 4

    Khi nhập cảnh cần xuất trình hộ chiếu

Kết hợp thường gặp

  • 入境手续rùjìng shǒuxù thanh 4

    thủ tục nhập cảnh

  • 入境签证rùjìng qiānzhèng thanh 4

    visa nhập cảnh

  • 非法入境fēifǎ rùjìng thanh 1

    nhập cảnh trái phép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.