Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Nhập môn' — 入 (nhập, vào) + 门 (môn, cửa); bước vào cửa môn.
Câu ví dụ
- 中文入门
khóa nhập môn tiếng Trung
- 刚开始入门
mới bắt đầu học cơ bản
- 买了入门书
đã mua sách nhập môn
Kết hợp thường gặp
- 入门书
sách nhập môn
- 入门课程
khóa học cơ bản
- 快速入门
nhập môn nhanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.