Từ vựng tiếng Trung
rù*mén

Nghĩa tiếng Việt

học cơ bản; bước đầu, nhập môn

2 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

2 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Nhập môn' — 入 (nhập, vào) + 门 (môn, cửa); bước vào cửa môn.

Câu ví dụ

  • 中文入门Zhōngwén rùmén thanh 1

    khóa nhập môn tiếng Trung

  • 刚开始入门gāng kāishǐ rùmén thanh 1

    mới bắt đầu học cơ bản

  • 买了入门书mǎi le rùmén shū thanh 3

    đã mua sách nhập môn

Kết hợp thường gặp

  • 入门书rùmén shū thanh 4

    sách nhập môn

  • 入门课程rùmén kèchéng thanh 4

    khóa học cơ bản

  • 快速入门kuàisù rùmén thanh 4

    nhập môn nhanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.