Chủ đề · New HSK 5
Khoa học và nghiên cứu
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
毛笔máo*bǐbút lông钢笔gāng*bǐbút mực学科xué*kēngành học学者xué*zhěhọc giả天文tiān*wénthiên văn阅览室yuè*lǎn*shìphòng đọc朗读lǎng*dúđọc to选修xuǎn*xiūmôn học tự chọn大纲dà*gāngđề cương大纲dà*gāngđề cương辞典cí*diǎntừ điển课题kè*tíchủ đề nghiên cứu课题kè*tívấn đề, nhiệm vụ入门rù*ménhọc cơ bản原理yuán*lǐnguyên lý公式gōng*shìcông thức册cètập sách硕士shuò*shìthạc sĩ博士bó*shìtiến sĩ学位xué*wèibằng cấp học研究所yán*jiū*suǒviện nghiên cứu招生zhāo*shēngtuyển sinh师傅shī*futhầy, công nhân lành nghề技能jì*néngkhả năng kỹ thuật掌握zhǎng*wònắm bắt天才tiān*cáithiên tài预备yù*bèichuẩn bị背包bēi*bāoba lô