Từ vựng tiếng Trung
xuǎn*xiū

Nghĩa tiếng Việt

môn học tự chọn

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (người)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '选' gồm bộ '辶' biểu thị sự di chuyển, liên quan đến hành động chọn lựa, với phần âm '先' để tạo âm đọc.
  • Chữ '修' gồm bộ '亻' chỉ người và phần '攸' để chỉ hành động sửa chữa hoặc học tập.

Tổng thể, '选修' có nghĩa là chọn một môn học để học thêm hoặc sửa chữa, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ ghép thông dụng

选修课xuǎnxiūkè

môn học tự chọn

选修生xuǎnxiūshēng

sinh viên học môn tự chọn

选修班xuǎnxiūbān

lớp học tự chọn