Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
Câu ví dụ
- 数学是一门重要的学科。
Toán học là một ngành học quan trọng.
- 这所大学有很多学科。
Trường đại học này có nhiều ngành học.
- 跨学科研究越来越重要。
Nghiên cứu liên ngành ngày càng quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 重点学科
- 学科建设
- 交叉学科
- 基础学科
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.