Từ vựng tiếng Trung
xué*kē学
科
Nghĩa tiếng Việt
ngành học
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (trẻ con)
8 nét
科
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 学: Ký tự này bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và bộ '子' (trẻ con), gợi ý hình ảnh trẻ con đang học tập dưới mái nhà.
- 科: Ký tự này bao gồm bộ '禾' (lúa) và phần âm '斗', gợi lên hình ảnh lúa được đo đếm theo từng loại, từng ngành.
→ 学科: Học tập các ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
Từ ghép thông dụng
科学
khoa học
学生
học sinh
学科
môn học, ngành học