Từ vựng tiếng Trung
kè*tí课
题
Nghĩa tiếng Việt
chủ đề nghiên cứu
2 chữ28 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
课
Bộ: 讠 (ngôn từ)
10 nét
题
Bộ: 页 (trang giấy)
18 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '课' gồm bộ '讠' (ngôn từ) và '果', thể hiện ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ, bài học.
- Chữ '题' gồm bộ '页' (trang giấy) và '是', thường chỉ các chủ đề hay vấn đề cần giải quyết.
→ ‘课题’ thường dùng để chỉ một vấn đề hay chủ đề nghiên cứu, học tập.
Từ ghép thông dụng
课本
sách giáo khoa
课堂
lớp học
题目
đề mục