Chủ đề · HSK 6
Nghiên cứu
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
作弊zuò*bìgian lận字母zì*mǔchữ cái钻研zuān*yánnghiên cứu chuyên sâu学位xué*wèibằng cấp học文凭wén*píngbằng tốt nghiệp高考gāo*kǎokỳ thi tuyển sinh đại học功课gōng*kèbài tập科目kē*mùmôn học旷课kuàng*kèbỏ học师范shī*fàntrường sư phạm师范shī*fànsư phạm摘要zhāi*yàotóm tắt背诵bèi*sòngthuộc lòng招收zhāo*shōutuyển dụng数shǔđếm数shùsố, chữ số传授chuán*shòutruyền thụ培训péi*xùnđào tạo缺席quē*xívắng mặt锲而不舍qiè ér bù shěkhắc phục không ngừng课题kè*tíchủ đề nghiên cứu课题kè*tívấn đề, nhiệm vụ考察kǎo*chákhảo sát考察kǎo*cháquan sát và nghiên cứu纠正jiū*zhèngsửa chữa学说xué*shuōhọc thuyết专题zhuān*tíchủ đề đặc biệt专科zhuān*kēmôn học chuyên ngành聚精会神jù*jīng huì*shéntập trung cao độ原理yuán*lǐnguyên lý简化jiǎn*huàđơn giản hóa词汇cí*huìtừ vựng繁体字fán*tǐ*zìchữ Hán truyền thống简体字jiǎn*tǐ*zìchữ giản thể竖shùnét dọc竖shùthẳng đứng淘汰táo*tàiloại bỏ淘汰táo*tàiloại bỏ开除kāi*chúloại trừ