Từ vựng tiếng Trung
fán*tǐ*zì

Nghĩa tiếng Việt

chữ Hán truyền thống

3 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

17 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (con)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '繁' bao gồm bộ '糸' (sợi tơ) và các phần khác thể hiện sự phức tạp trong kết cấu.
  • Chữ '体' bao gồm bộ '人' (người) và bộ '本', thể hiện thân thể hoặc hình thể.
  • Chữ '字' bao gồm bộ '子' (con) và bộ '宀' (mái nhà), thể hiện sự sinh ra dưới mái nhà, hàm ý về chữ viết.

Từ '繁体字' ám chỉ các ký tự phức tạp trong hệ thống chữ Hán truyền thống.

Từ ghép thông dụng

繁荣fánróng

phồn vinh

身体shēntǐ

cơ thể

字母zìmǔ

chữ cái