Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ số lượng buổi học phải xen vào giữa như 旷了一节课
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khoáng khóa
Từng chữ
- 旷khoángrộng lớn; thanh thản, thảnh thơi
- 课khóabài học
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他因为无故旷课而受到了学校的处分。
Anh ta đã bị nhà trường kỷ luật vì trốn học không có lý do.
- 作为一个学生,我们不应该随便旷课。
Là một học sinh, chúng ta không nên tùy tiện bỏ học.
- 老师发现今天有两名学生旷课了。
Giáo viên phát hiện hôm nay có hai học sinh trốn học.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.