Từ vựng tiếng Trung
kuàng*kè

Nghĩa tiếng Việt

bỏ học

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 旷: Bao gồm bộ 日 (mặt trời) biểu thị ánh sáng, và phần còn lại biểu thị sự rộng rãi, thoáng đãng.
  • 课: Bao gồm bộ 讠 (lời nói) và phần 果, tượng trưng cho việc giảng dạy hoặc học tập qua lời nói.

旷课: Bỏ học, không tham gia tiết học.

Từ ghép thông dụng

kuàng

bỏ học

kuàng

vùng đất rộng lớn

shàng

đi học, lên lớp