Chủ đề · New HSK 7-9
Giáo dục và Khoa học I
38 từ vựng · 38 có audio
Tiến độ học0/38 · 0%
百科全书bǎi*kē quán*shūbách khoa toàn thư备课bèi*kèchuẩn bị bài giảng背诵bèi*sòngthuộc lòng测验cè*yànkiểm tra传授chuán*shòutruyền thụ导师dǎo*shīgiáo viên hướng dẫn弟子dì*zǐhọc trò辅导fǔ*dǎohướng dẫn辅导fǔ*dǎogia sư, huấn luyện viên工科gōng*kēkhoa học kỹ thuật攻读gōng*dúhọc tập chăm chỉ讲学jiǎng*xuéthuyết giảng科目kē*mùmôn học默读mò*dúđọc thầm文科wén*kēkhoa học xã hội và nhân văn学子xué*zǐhọc sinh国学guó*xuéhọc vấn cổ đại Trung Quốc函授hán*shòuđào tạo từ xa家教jiā*jiàogia sư观摩guān*móquan sát và học tập教科书jiào*kē*shūsách giáo khoa教条jiào*tiáogiáo điều教养jiào*yǎngnuôi nấng进修jìn*xiūtham gia học nâng cao就读jiù*dúđi học卷子juàn*zigiấy thi开除kāi*chúloại trừ评定píng*dìngđánh giá新生xīn*shēngsinh viên mới训xùngiáo huấn启迪qǐ*díkhai sáng启蒙qǐ*méngkhai sáng旷课kuàng*kèbỏ học理科lǐ*kēkhoa học tự nhiên念书niàn*shūhọc tập求学qiú*xuétheo đuổi kiến thức朦胧méng*lóngmờ mịt望远镜wàng*yuǎn*jìngkính viễn vọng