Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, có thể mang tân ngữ chỉ chuyên ngành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiến tu
Từng chữ
- 进tiếnđi lên, tiến lên
- 修tutu hành; tu sửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh giáo dục, công việc. Chỉ việc học thêm để nâng cao trình độ sau khi đã đi làm.
Câu ví dụ
- 他去国外进修
Anh ấy đi nước ngoài tu nghiệp
- 参加进修班
Tham gia lớp học nâng cao
- 在职进修
Học nâng cao khi đang làm việc
- 进修一年
Tu nghiệp một năm
Kết hợp thường gặp
- 进修班
lớp học nâng cao
- 去进修
đi học nâng cao, tu nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.