Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa讲学 mang sắc thái học thuật chính thức, thường dùng cho học giả, giáo sư; khác với 讲课 (dạy học thông thường) hay 演讲 (diễn thuyết trước công chúng rộng).
Câu ví dụ
- 这位教授应邀到北京大学讲学。
Giáo sư này được mời đến Đại học Bắc Kinh để thuyết giảng.
- 他在全国各地讲学,传播新思想。
Ông ấy đi thuyết giảng khắp nơi trên toàn quốc, truyền bá tư tưởng mới.
- 她受邀到多所高校讲学,影响了一批年轻学者。
Cô ấy được mời thuyết giảng tại nhiều trường đại học, ảnh hưởng đến một thế hệ học giả trẻ.
- 这次讲学吸引了很多学者前来聆听。
Buổi thuyết giảng lần này thu hút nhiều học giả đến lắng nghe.
Kết hợp thường gặp
- 应邀讲学
được mời thuyết giảng
- 讲学活动
hoạt động thuyết giảng
- 出国讲学
ra nước ngoài thuyết giảng
- 讲学嘉宾
khách mời thuyết giảng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.