Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xué

Nghĩa tiếng Việt

học hành

Âm Hán Việt

học

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 学 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

学 (phồn thể 學) là chữ hình thanh phức tạp: gốc gồm 爻 (phần âm) với hai bàn tay 𦥑 ôm quanh, sau thêm 子 (đứa trẻ) làm biểu nghĩa. Phần 六 bị biến thành 冖, các bàn tay dính liền với 冖. Không nên hiểu đơn giản là 'tay + trẻ + mái'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hoạt động học tập hoặc làm danh từ chỉ môn học, học thuyết.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'học' đúng nghĩa tiếng Việt. Dùng trong 学生 (học sinh), 学习 (học tập), 大学 (đại học).

  • /xué/học

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: học

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'học' là học hành: hình dung đôi bàn tay 𦥑 dìu đứa trẻ 子 dưới mái 冖 — chính là cảnh học tập.

Gương Hán-Việt

'học' trong 'học sinh', 'học tập', 'đại học'.

Mở khoá kiến thức

Biết 学 mở khóa 'học sinh', 'đại học', 'khoa học', 'văn học'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

学 oracle 1学 oracle 2学 oracle 3
Giáp cốt văn
学 bronze 1学 bronze 2
Kim văn
学 silk 1
Bạch thư
学 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 學 có thể là chữ hình thanh: 爻 và 六 cùng góp phần âm. Về sau hai bàn tay 𦥑 được thêm vào ôm lấy 爻, rồi thêm 子 (đứa trẻ) để biểu nghĩa 'học'. Ở tự dạng hiện đại, 六 đã biến thành 冖 (mái che) và hai bàn tay 𦥑 quanh 爻 dính liền với 冖. Hình tượng: đứa trẻ dưới sự dìu dắt của bàn tay người lớn — việc học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我学中文。wǒ xué zhōngwén. thanh 3

    Tôi học tiếng Trung.

  • 她是学生。tā shì xuéshēng. thanh 1

    Cô ấy là học sinh.

  • 学校很大。xuéxiào hěn dà. thanh 2

    Trường học rất rộng.

  • Xué thanh 2shēng thanh 1

    Học sinh

  • Xué thanh 2 thanh 2

    Học tập

  • Xué thanh 2zhōng thanh 1wén thanh 2

    Học tiếng Trung

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên 𭕄+冖 giống hệt, chỉ khác phần dưới (子 vs 见)

  • cùng bộ 子, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.