Từ vựng tiếng Trung
xuè

Nghĩa tiếng Việt

máu

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

血 = 丿 (giọt máu rơi) + 皿 (Mãnh, bát đựng); chữ hội ý. Giáp cốt vẽ một giọt máu nhỏ trong bát tế lễ — chỉ máu dâng cúng tổ tiên.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: huyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Huyết': một giọt (丿) máu rơi vào chiếc bát (皿) tế lễ — hình ảnh nguyên thủy của 'huyết'.

Gương Hán-Việt

'Huyết' trong 'huyết áp', 'tâm huyết', 'huyết thống', 'cầm máu' (止血 chỉ huyết).

Mở khoá kiến thức

Biết 血 mở khóa 血压 (huyết áp), 血液 (huyết dịch/máu), 心血 (tâm huyết), 出血 (xuất huyết), 献血 (hiến huyết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

血 oracle 1
Giáp cốt văn
血 silk 1
Bạch thư
血 bigseal 1
Đại triện
血 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 血 là chữ hội ý: một (一) giọt máu rơi trong chiếc bát tế (皿). Giáp cốt văn ghi việc giết động vật (thường là cừu) lấy máu cúng tổ tiên, nên 血 ban đầu chỉ máu lễ tế, sau mở rộng thành 'máu' nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的血压很高。tā de xuèyā hěn gāo. thanh 1

    Huyết áp của anh ấy rất cao.

  • 这是他多年的心血。zhè shì tā duō nián de xīnxuè. thanh 4

    Đây là tâm huyết nhiều năm của anh ấy.

  • 伤口流血了。shāngkǒu liúxiě le. thanh 1

    Vết thương chảy máu rồi.

  • 今天我去献血。jīntiān wǒ qù xiànxuè. thanh 1

    Hôm nay tôi đi hiến máu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 皿, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm xuě, dễ nhầm pinyin

  • đồng âm xué/xuè, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.