Nghĩa tiếng Việt
máu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
血 = 丿 (giọt máu rơi) + 皿 (Mãnh, bát đựng); chữ hội ý. Giáp cốt vẽ một giọt máu nhỏ trong bát tế lễ — chỉ máu dâng cúng tổ tiên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: huyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Huyết': một giọt (丿) máu rơi vào chiếc bát (皿) tế lễ — hình ảnh nguyên thủy của 'huyết'.
Gương Hán-Việt
'Huyết' trong 'huyết áp', 'tâm huyết', 'huyết thống', 'cầm máu' (止血 chỉ huyết).
Mở khoá kiến thức
Biết 血 mở khóa 血压 (huyết áp), 血液 (huyết dịch/máu), 心血 (tâm huyết), 出血 (xuất huyết), 献血 (hiến huyết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 血 là chữ hội ý: một (一) giọt máu rơi trong chiếc bát tế (皿). Giáp cốt văn ghi việc giết động vật (thường là cừu) lấy máu cúng tổ tiên, nên 血 ban đầu chỉ máu lễ tế, sau mở rộng thành 'máu' nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的血压很高。
Huyết áp của anh ấy rất cao.
- 这是他多年的心血。
Đây là tâm huyết nhiều năm của anh ấy.
- 伤口流血了。
Vết thương chảy máu rồi.
- 今天我去献血。
Hôm nay tôi đi hiến máu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.