Chủ đề · HSK 4
Sức khỏe và thể thao
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
肚子dù*zibụng嘴zuǐmiệng打针dǎ*zhēntiêm皮肤pí*fūda指zhǐchỉ指zhǐngón tay咳嗽ké*souho血xuèmáu严重yán*zhòngnghiêm trọng减肥jiǎn*féigiảm cân调查diào*cháđiều tra; điều tra调查diào*chákhảo sát抽烟chōu*yānhút thuốc乒乓球pīng*pāng*qiúbóng bàn网球wǎng*qiúquần vợt动作dòng*zuòchuyển động, hành động羽毛球yǔ*máo*qiúcầu lông输shūthua赢yíngthắng汗hànmồ hôi养成yǎng*chéngnuôi dưỡng放弃fàng*qìtừ bỏ积极jī*jítích cực