Từ vựng tiếng Trung
diào*chá

Nghĩa tiếng Việt

điều tra; điều tra

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

10 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '调' có bộ ngôn (言) chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, điều chỉnh hoặc điều hành.
  • Chữ '查' có bộ mộc (木) gợi ý sự liên quan đến việc tìm kiếm, khám phá trong tự nhiên hoặc qua tài liệu.

Tổng thể, '调查' mang ý nghĩa tra cứu, điều tra thông qua việc sử dụng ngôn từ và tài liệu.

Từ ghép thông dụng

调查diàochá

điều tra

调查员diàocháyuán

nhân viên điều tra

市场调查shìchǎng diàochá

khảo sát thị trường