Từ vựng tiếng Trung
wǎng*qiú网
球
Nghĩa tiếng Việt
quần vợt
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
网
Bộ: 冂 (khung)
6 nét
球
Bộ: 王 (vua)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 网: Ký tự này bao gồm '冂' (khung) và '乒' (một dạng biến thể của lưới nhỏ), làm nên ý nghĩa của một cái lưới.
- 球: Gồm có bộ '王' (vua) bên trên và '求' (cầu) bên dưới, chỉ ý nghĩa của một quả cầu hoặc bóng.
→ 网球 có nghĩa là 'quần vợt' hoặc 'tennis' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
网球拍
vợt tennis
网球场
sân tennis
网球运动
môn thể thao quần vợt