Từ vựng tiếng Trung
yíng赢
Nghĩa tiếng Việt
thắng
1 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
赢
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '赢' bao gồm nhiều phần nhỏ: phần trên là '亡' (tử vong), phần giữa là '月' (mặt trăng), phần dưới là '贝' (vỏ sò) và '凡' (thường).
- Phần '亡' gợi ý về sự mất mát hoặc vượt qua khó khăn.
- Phần '月' có thể tượng trưng cho thời gian hoặc chu kỳ.
- Phần '贝' liên quan đến tiền bạc hoặc giá trị.
- Phần '凡' thường chỉ sự thông thường hoặc phổ biến.
→ '赢' có nghĩa là chiến thắng, thành công, đạt được điều gì đó có giá trị.
Từ ghép thông dụng
赢得
giành được, đạt được
赢家
người chiến thắng
盈利
lợi nhuận