Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hoạt động sinh lý của cơ thể, không mang tân ngữ trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khái thấu
Từng chữ
- 咳kháiho
- 嗽thấuho có đờm; mút
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他感冒很严重,整晚都在不停地咳嗽。
Anh ấy bị cảm rất nặng, cả đêm đều ho không ngừng.
- 医生建议他多喝温水来缓解咳嗽症状。
Bác sĩ khuyên anh ấy uống nhiều nước ấm để làm dịu các triệu chứng ho.
- 教室里非常安静,只有偶尔的咳嗽声。
Trong lớp học rất yên tĩnh, chỉ có tiếng ho khẽ thi thoảng vang lên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.