Từ vựng tiếng Trung
hāi

Nghĩa tiếng Việt

ho

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咳 = 口 (Khẩu, miệng) + 亥 (Hợi, biểu âm). Chữ hình thanh: tiếng phát ra từ miệng — nghĩa 'ho, ho khan'. Đọc 'hāi' khi làm tiếng than thở.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hāi/tiếng than thở 'hai'

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hài

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hài': từ miệng (口) bật ra tiếng 'hài/khái' — đó là 'hài', là tiếng ho.

Gương Hán-Việt

Cũng đọc 'khái' khi nghĩa 'ho'. Trong tiếng Việt hiện đại 咳 thường dịch 'ho'.

Mở khoá kiến thức

Biết 咳 mở khóa 咳嗽 (khái thấu / ho), 止咳 (chỉ khái / cầm ho), 咳血 (khái huyết / ho ra máu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咳 oracle 1
Giáp cốt văn
咳 seal 1咳 seal 2
Tiểu triện
咳 liushutong 1咳 liushutong 2咳 liushutong 3咳 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 咳 là chữ hình thanh: 口 biểu nghĩa, 亥 biểu âm. Nghĩa 'ho'; cũng dùng làm thán từ (hāi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他感冒了,一直咳嗽。tā gǎnmào le, yīzhí késou. thanh 1

    Anh ấy bị cảm, cứ ho suốt.

  • 这个药能止咳。zhège yào néng zhǐké. thanh 4

    Thuốc này có thể cầm ho.

  • 咳,我又忘了。hāi, wǒ yòu wàng le. thanh 1

    Ôi, tôi lại quên rồi.

  • 他咳得很厉害。tā ké de hěn lìhai. thanh 1

    Anh ấy ho rất nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孩 = 子 + 亥, 咳 = 口 + 亥 — cùng 亥; 孩 là 'hài' (đứa bé), 咳 là 'hài' (ho)

  • 亥 là biểu âm; 亥 là 'hợi' (chi 12), 咳 là 'hài'

  • 骸 = 骨 + 亥; 骸 là 'hài' (bộ xương), 咳 là 'hài' (ho)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.