Nghĩa tiếng Việt
xương đùi; hình hài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骸 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 骨 chỉ liên quan đến xương cốt, 亥 cho âm hái. Nghĩa: xương cốt, thi thể (thường dùng trong 骸骨 — hài cốt).
Hán-Việt: hài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hài": xương (骨) mang dấu hợi (亥) — hài cốt, những gì còn lại sau khi chết.
Gương Hán-Việt
hài trong 骸骨 (hài cốt — xương người đã khuất)
Mở khoá kiến thức
Biết 骸 mở khoá: 骸骨 (hài cốt), 形骸 (hình hài — thân xác), 遗骸 (di hài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 骸 là chữ hình thanh (形聲): 骨 (cốt — xương) biểu nghĩa, 亥 biểu âm. Nghĩa gốc và nghĩa hiện tại đều chỉ xương cốt của thi hài. Thường xuất hiện trong 骸骨 (hài cốt — xương còn lại sau khi chết).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 考古学家发现了古代骸骨。
Các nhà khảo cổ phát hiện hài cốt cổ đại.
- 战场上遗留了许多遗骸。
Trên chiến trường còn lại nhiều di hài.
- 骸骨已被家人收殓。
Hài cốt đã được người thân thu nhận về.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.