Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xié

Nghĩa tiếng Việt

giày, dép

Âm Hán Việt

hài

1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鞋 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

鞋 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh, vốn được viết là 鞵, sau đổi thành 鞋. Nghĩa là giày da, sau mở rộng thành giày nói chung.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật dụng đi dưới chân, thường kết hợp với lượng từ song hoặc chiếc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hài": da thuộc 革 đóng thành đôi 圭 – làm thành đôi giày da; nên 鞋 nghĩa là giày, dép.

Gương Hán-Việt

"hài" trong hài (giày, ví dụ giày hài), thảo hài, hài đệm; tiếng Việt còn dùng "hài" chỉ giày của vua chúa.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 鞋 mở khoá: 鞋, 皮鞋, 凉鞋, 拖鞋, 球鞋, 高跟鞋, 运动鞋.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞋 là chữ hình thanh (psc) gồm 革 (da thuộc) làm bộ biểu nghĩa và 圭 làm bộ biểu âm. Vốn được viết là 鞵 với phần biểu âm khác, sau đổi sang dạng hiện nay. Wiktionary lưu ý: bộ biểu âm 圭 vốn không liên quan đến 土 "đất"; trong nguyên hình, 圭 là cặp lưỡi rìu lễ – có thể bằng ngọc 士. Sự liên hệ với "đất" là từ dân gian hoặc từ giai đoạn tiểu triện. Nghĩa của 鞋 là "giày, dép".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4shuāng thanh 1xié thanh 2hěn thanh 3piào thanh 4liang. thanh 5

    Đôi giày này rất đẹp.

  • thanh 3xiǎng thanh 3mǎi thanh 3 thanh 4shuāng thanh 1 thanh 2xié. thanh 2

    Tôi muốn mua một đôi giày da.

  • xià thanh 4tiān thanh 1 thanh 3 thanh 3huan thanh 5穿chuān thanh 1liáng thanh 2xié. thanh 2

    Mùa hè tôi thích đi xăng đan.

  • thanh 1穿chuān thanh 1zhe thanh 5 thanh 4shuāng thanh 1hóng thanh 2 thanh 4de thanh 5xié. thanh 2

    Cô ấy đi một đôi giày màu đỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ trái của 鞋, dễ nhầm khi viết tách

  • cùng bộ 革, dễ lẫn cấu trúc

  • cùng bộ 革 và đồng nghĩa nói về đồ đi chân, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.