Chủ đề · New HSK 2
Vẻ bề ngoài
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
鞋xiégiày面miànkhuôn mặt; mặt phẳng裤子kù*ziquần个子gè*zichiều cao眼睛yǎn*jingmắt行为xíng*wéihành động点头diǎn*tóugật đầu大衣dà*yīáo khoác dài手表shǒu*biǎođồng hồ đeo tay装zhuāngtrang điểm头发tóu*fatóc脸liǎnmặt合适hé*shìphù hợp像xiànggiống như红hóngđỏ绿lǜxanh lá红色hóng*sèmàu đỏ绿色lǜ*sèmàu xanh lá cây难看nán*kànxấu xí白色bái*sèmàu trắng黄色huáng*sèmàu vàng黄huángvàng蓝lánxanh da trời蓝色lán*sèmàu xanh黑hēiđen漂亮piào*liangđẹp黑色hēi*sèmàu đen