Từ vựng tiếng Trung
hóng红
Nghĩa tiếng Việt
đỏ
1 chữ6 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
红
Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '红' gồm có bộ '纟' (sợi tơ nhỏ) và chữ '工' (công việc).
- Bộ '纟' thường liên quan đến các chất liệu dệt và màu sắc.
- Chữ '工' có nghĩa là công việc, nhưng ở đây nó được dùng làm phần âm.
→ Chữ '红' có nghĩa là màu đỏ.
Từ ghép thông dụng
红色
màu đỏ
红旗
cờ đỏ
红茶
trà đen