Từ vựng tiếng Trung
zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '装' gồm có bộ '衣' (ý nghĩa là quần áo) ở phía trên, thể hiện ý nghĩa của việc mặc đồ hoặc trang phục.
  • Phần còn lại là '壮' (cường tráng), thể hiện sự mạnh mẽ, đầy đủ.

Chữ này có nghĩa là mặc, trang phục, hoặc trang bị.

Từ ghép thông dụng

服装fúzhuāng

quần áo, trang phục

包装bāozhuāng

đóng gói, bao bì

化装huàzhuāng

hoá trang, trang điểm