Chủ đề · HSK 5
Quần áo và thời trang
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
样式yàng*shimẫu, kiểu项链xiàng*liàndây chuyền布bùvải服装fú*zhuāngtrang phục系领带jì lǐng*dàithắt cà vạt牛仔裤niú*zǎi*kùquần jean皮鞋pí*xiégiày da时髦shí*máothời trang手套shǒu*tàogăng tay丝绸sī*chóulụa围巾wéi*jīnkhăn quàng cổ棉花mián*huābông披pīchoàng qua vai装zhuāngtrang điểm装饰zhuāng*shìtrang trí; sự trang trí戒指jiè*zhinhẫn梳子shū*zilược青qīngđen; xanh lục lam紫zǐtím鲜艳xiān*yànmàu sắc tươi sáng灰huīmàu xám时尚shí*shàngthời trang扇子shàn*ziquạt giấy名牌míng*páithương hiệu nổi tiếng