Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: màu sắc tươi sáng
Câu ví dụ
- 这是鲜艳
Đây là màu sắc tươi sáng
- 我喜欢鲜艳
Tôi thích 鲜艳
- 有鲜艳
Có 鲜艳
- 没有鲜艳
Không có 鲜艳
Kết hợp thường gặp
- 很鲜艳
很 鲜艳
- 非常鲜艳
非常 鲜艳
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.