Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả màu sắc của hoa lá, quần áo và có thể đứng trước danh từ làm định ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiên diễm
Từng chữ
- 鲜tiêncá tươi; sáng sủa; ngon lành
- 艳diễmđẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: màu sắc tươi sáng
Câu ví dụ
- 公园里开满了鲜艳的花朵。
Trong công viên nở đầy những bông hoa màu sắc tươi sáng.
- 她今天穿了一件颜色鲜艳的毛衣。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo len có màu sắc sặc sỡ.
- 国旗的颜色在阳光下显得格外鲜艳。
Màu sắc của quốc kỳ trông đặc biệt tươi sáng dưới ánh mặt trời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.