Từ vựng tiếng Trung
xiān*yàn

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc tươi sáng

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

14 nét

Bộ: (màu sắc)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '鲜' gồm bộ '鱼' (cá) và bộ '羊' (cừu), thể hiện sự tươi mới và ngon miệng, thường liên quan đến thực phẩm.
  • Chữ '艳' gồm bộ '色' (màu sắc) và phần '丰', thể hiện sự rực rỡ, nổi bật của màu sắc.

Khi kết hợp, '鲜艳' mang ý nghĩa về sự tươi sáng, rực rỡ của màu sắc hoặc hình ảnh.

Từ ghép thông dụng

鲜艳xiānyàn

rực rỡ, tươi sáng

鲜花xiānhuā

hoa tươi

艳丽yànlì

đẹp rực rỡ