Chủ đề · New HSK 5
Vẻ bề ngoài
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
扇shànquạt扇子shàn*ziquạt giấy扇shānquạt装饰zhuāng*shìtrang trí; sự trang trí西装xī*zhuāngbộ đồ phương Tây牛仔裤niú*zǎi*kùquần jean皮鞋pí*xiégiày da高跟鞋gāo*gēn*xiégiày cao gót鲜艳xiān*yànmàu sắc tươi sáng式shìloại, kiểu披pīchoàng qua vai青qīngđen; xanh lục lam紫zǐtím灰色huī*sèmàu xám打扮dǎ*banăn diện领带lǐng*dàicà vạt羽绒服yǔ*róng*fúáo lông vũ瘦shòuhẹp珍珠zhēn*zhūngọc trai胡子hú*zirâu模样mú*yàngvẻ ngoài丑chǒuxấu xí; xấu面貌miàn*màodiện mạo瘦shòugầy个{儿}gèr*kích thước, tầm vóc, chiều cao男性nán*xìngnam giới女性nǚ*xìngnữ giới