Từ vựng tiếng Trung
shàn*zi扇
子
Nghĩa tiếng Việt
quạt giấy
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
扇
Bộ: 戶 (cửa)
10 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ nhỏ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 扇: Kết hợp từ bộ 戶 (cửa) và 羽 (lông vũ), thể hiện một vật có thể di chuyển qua lại như cánh cửa hoặc quạt.
- 子: Hình ảnh một đứa trẻ hoặc con, thường chỉ các vật nhỏ hoặc chi tiết nhỏ.
→ 扇子 là một loại quạt tay, thường nhỏ và dễ mang theo.
Từ ghép thông dụng
扇子
quạt tay
电扇
quạt điện
折扇
quạt gập