Từ vựng tiếng Trung
shòu

Nghĩa tiếng Việt

gầy

1 chữ14 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '瘦' được ghép bởi bộ '疒' chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật hoặc sức khỏe, và phần còn lại '叟', thường chỉ người già, thể hiện sự mỏng manh, yếu đuối.
  • Kết hợp lại, '瘦' mang ý nghĩa là gầy gò, mỏng manh, có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe.

瘦 có nghĩa là gầy, ốm yếu.

Từ ghép thông dụng

瘦身shòushēn

giảm cân

瘦弱shòuruò

gầy yếu, ốm yếu

减肥jiǎnféi

giảm béo, giảm cân