Chủ đề · YCT 4
Mô tả con người
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
客人kè*rénkhách hàng邻居lín*jūhàng xóm年轻nián*qīngtrẻ女nǚnữ生活shēng*huócuộc sống礼貌lǐ*màolịch sự中国人zhōng*guó*rénngười Trung Quốc别人bié*rénngười khác聪明cōng*mingthông minh胖pàngbéo漂亮piào*liangđẹp热情rè*qíngnhiệt tình认真rèn*zhēnchăm chỉ瘦shòugầy习惯xí*guànthói quen; quen thuộc姓xìnghọ勇敢yǒng*gǎndũng cảm个子gè*zichiều cao认真rèn*zhēnchăm chỉ别人bié*rénngười khác认真rèn*zhēnchăm chỉ别人bié*rénngười khác