Từ vựng tiếng Trung
lǐ*mào

Nghĩa tiếng Việt

lịch sự; phép lịch sự

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ

礼貌 là phép lịch sự, thái độ tôn trọng người khác. "有礼貌" là lịch sự, "没礼貌" là vô lễ.

Câu ví dụ

  • 他对人很有礼貌。Tā duì rén hěn yǒu lǐmào. thanh 1

    Anh ấy rất lịch sự với người khác.

  • 请说礼貌用语。Qǐng shuō lǐmào yòngyǔ. thanh 3

    Vui lòng nói lời礼貌.

Kết hợp thường gặp

  • 有礼貌 thanh 5
  • 讲礼貌 thanh 5
  • 礼貌待人 thanh 5
  • 懂礼貌 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.