Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm tính từ thường kết hợp với các từ chỉ mức độ hoặc dùng trong cụm có lễ phép
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lễ mạo
Từng chữ
- 礼lễlễ nghi
- 貌mạovẻ ngoài, sắc mặt
Tầng từ vựng
礼貌 là phép lịch sự, thái độ tôn trọng người khác. "有礼貌" là lịch sự, "没礼貌" là vô lễ.
Câu ví dụ
- 说话要客气,这是一种礼貌。
Nói chuyện phải khách sáo, đây là một kiểu lịch sự.
- 那个孩子说话非常懂礼貌。
Đứa trẻ đó nói chuyện rất biết phép lịch sự.
- 进别人房间前敲门是礼貌。
Gõ cửa trước khi vào phòng người khác là lịch sự.
Kết hợp thường gặp
- 有礼貌
- 讲礼貌
- 礼貌待人
- 懂礼貌
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.