Chủ đề · HSK 4
Bản tính
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
勇敢yǒng*gǎndũng cảm礼貌lǐ*màolịch sự活泼huó*pōsôi nổi懒lǎnlười biếng冷静lěng*jìngbình tĩnh性格xìng*gétính cách脾气pí*qitính khí厉害lì*haikhủng khiếp, nghiêm trọng厉害lì*haingầu严格yán*génghiêm ngặt耐心nài*xīnkiên nhẫn; sự kiên nhẫn主动zhǔ*dòngchủ động; sáng kiến主动zhǔ*dòngchủ động诚实chéng*shíthành thật马虎mǎ*hucẩu thả能力néng*lìkhả năng优秀yōu*xiùxuất sắc帅shuàiđẹp trai, thông minh个子gè*zichiều cao力气lì*qìsức mạnh性别xìng*biégiới tính笨bènngốc轻qīngnhẹ美丽měi*lìđẹp年龄nián*língtuổi穷qióngnghèo丰富fēng*fùphong phú富fùgiàu có