Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*dòng

Nghĩa tiếng Việt

Chủ động, tích cực

2 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tráng ngữ cho động từ, diễn tả hành động tự nguyện, không cần ai thúc đẩy.

Câu ví dụ

  • 他主动帮助别人。Tā zhǔdòng bāngzhù biérén. thanh 1

    Anh ấy chủ động giúp đỡ người khác.

  • 你要主动学习,不要等老师教你。Nǐ yào zhǔdòng xuéxí, búyào děng lǎoshī jiāo nǐ. thanh 3

    Bạn phải chủ động học tập, đừng đợi thầy giáo dạy.

  • 公司主动承认了错误。Gōngsī zhǔdòng chéngrèn le cuòwù. thanh 1

    Công ty chủ động thừa nhận lỗi lầm.

Kết hợp thường gặp

  • 主动提出zhǔdòng tíchchū thanh 3

    chủ động đề xuất

  • 积极主动zhǔdòng jījí thanh 3

    chủ động tích cực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.