Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*dòng

Nghĩa tiếng Việt

chủ động; sáng kiến

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '主' có bộ '丶' (chấm) biểu thị ý nghĩa trung tâm hoặc chủ yếu.
  • Chữ '动' có bộ '力' (sức lực) biểu thị sự chuyển động hoặc hoạt động.

Kết hợp lại, '主动' có nghĩa là chủ động, tự mình làm điều gì đó mà không cần người khác thúc ép.

Từ ghép thông dụng

zhǔdòng

chủ động

zhǔdòngquán

quyền chủ động

zhǔdòngxìng

tính chủ động