Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTráng ngữ cho động từ, diễn tả hành động tự nguyện, không cần ai thúc đẩy.
Câu ví dụ
- 他主动帮助别人。
Anh ấy chủ động giúp đỡ người khác.
- 你要主动学习,不要等老师教你。
Bạn phải chủ động học tập, đừng đợi thầy giáo dạy.
- 公司主动承认了错误。
Công ty chủ động thừa nhận lỗi lầm.
Kết hợp thường gặp
- 主动提出
chủ động đề xuất
- 积极主动
chủ động tích cực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.