Từ vựng tiếng Trung
yán*gé严
格
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm ngặt
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
严
Bộ: 一 (một)
7 nét
格
Bộ: 木 (cây)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '严' có nghĩa là nghiêm khắc, cứng rắn, thể hiện sự mạnh mẽ, kiên định.
- Chữ '格' có nghĩa là quy tắc, tiêu chuẩn, thường dùng để chỉ sự quy củ, chuẩn mực.
→ Khi kết hợp '严格' có nghĩa là nghiêm ngặt, chỉ sự tuân thủ đúng các quy định, tiêu chuẩn.
Từ ghép thông dụng
严格要求
yêu cầu nghiêm ngặt
严格控制
kiểm soát chặt chẽ
严格检查
kiểm tra nghiêm ngặt