Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho chế độ, yêu cầu hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ hành vi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghiêm các, cách
Từng chữ
- 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
- 格các, cáchcách thức
Tầng từ vựng
Dùng cho quy định, kỷ luật, giáo dục, quản lý. Không dùng cho cảm xúc cá nhân.
Câu ví dụ
- 老师很严格
Kết hợp thường gặp
- 严格要求
- 严格管理
- 严格训练
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.