Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như 很, 非常
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoạt bát
Từng chữ
- 活hoạthoạt động
- 泼bátté, dội, hắt (nước); ngang ngược; xông xáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa活泼 thường dùng cho trẻ em hoặc tính cách người trẻ. Trong hóa học, 活泼金属 (kim loại hoạt tính) là nghĩa chuyên ngành khác biệt. Trong văn học, 活泼 tả văn phong sinh động.
Câu ví dụ
- 这个孩子很活泼,喜欢跑跑跳跳
Đứa trẻ này rất hoạt bát, thích chạy nhảy
- 老师的课堂气氛非常活泼
Không khí lớp học của thầy rất sôi nổi
- 她活泼开朗,很受欢迎
Cô ấy hoạt bát vui vẻ, rất được yêu mến
- 这篇文章写得很活泼
Bài viết này được viết rất sinh động
Kết hợp thường gặp
- 活泼可爱
hoạt bát đáng yêu
- 活泼开朗
hoạt bát vui vẻ
- 活泼好动
hiếu động sôi nổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.