Từ vựng tiếng Trung
huó*pō活
泼
Nghĩa tiếng Việt
sôi nổi
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
活
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
泼
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 活: Ký tự '活' được cấu tạo bởi bộ '氵' (nước) và ký tự '舌' (lưỡi). Kết hợp với nhau, nó mang ý nghĩa của sự sống, nước là nguồn sống và lưỡi đại diện cho sự hoạt bát, linh hoạt.
- 泼: Ký tự '泼' cũng có bộ '氵' (nước) và ký tự '发' (phát). Nó gợi ý đến việc nước được phun ra, tràn đầy năng lượng và sức sống.
→ 活泼: Trong tổng thể, '活泼' có nghĩa là hoạt bát, năng động, sống động, như nước chảy không ngừng.
Từ ghép thông dụng
活力
sinh lực, sức sống
生活
cuộc sống
活跃
sôi nổi, năng động