Chủ đề · New HSK 5
Tính cách và phẩm chất cá nhân
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
消极xiāo*jítiêu cực被动bèi*dòngbị động大胆dà*dǎndũng cảm胆小dǎn*xiǎonhát gan, nhút nhát聪明cōng*mingthông minh呆dāingốc厉害lì*haingầu厉害lì*haikhủng khiếp, nghiêm trọng牛niúbướng bỉnh, tuyệt vời脾气pí*qitính khí勤奋qín*fènchăm chỉ道德dào*déđạo đức活泼huó*pōsôi nổi坚定jiān*dìngvững chắc真诚zhēn*chéngchân thành疯fēngđiên, điên rồ疯狂fēng*kuángđiên rồ耐心nài*xīnkiên nhẫn; sự kiên nhẫn虚心xū*xīnkhiêm tốn傻shǎngu ngốc幽默yōu*mòhài hước严肃yán*sùnghiêm túc胆dǎnsự can đảm好运hǎo*yùnmay mắn仔细zǐ*xìcẩn thận面子miàn*zithể diện风度fēng*dùphong thái客气kè*qilịch sự严厉yán*lìnghiêm khắc