Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 牛 (con bò)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ牛 在现代普通话 通常指 'bò' (cow), không phải 'trâu' (water buffalo - 水牛 shuǐniú). 在南方口语, 牛 有时可指 trâu. 量词 是 头/条: 一头牛 (một con bò). 成语: 牛气 (ngông cuồng), 吹牛 (nổ).
Câu ví dụ
- 农民用牛来耕地。
- 他非常厉害,像牛一样强壮。
Kết hợp thường gặp
- 牛奶
- 牛肉
Từ khác chứa "牛"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.