Từ vựng tiếng Trung
niú

Nghĩa tiếng Việt

bò, trâu

1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

牛 在现代普通话 通常指 'bò' (cow), không phải 'trâu' (water buffalo - 水牛 shuǐniú). 在南方口语, 牛 有时可指 trâu. 量词 是 头/条: 一头牛 (một con bò). 成语: 牛气 (ngông cuồng), 吹牛 (nổ).

Câu ví dụ

  • 农民用牛来耕地。Nóngmín yòng niú lái gēngdì. thanh 2
  • 他非常厉害,像牛一样强壮。Tā fēicháng lìhai, xiàng niú yíyàng qiángzhuàng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 牛奶niúnǎi thanh 2
  • 牛肉niúròu thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.