Từ vựng tiếng Trung
niú*nǎi牛
奶
Nghĩa tiếng Việt
sữa
2 chữ12 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
牛
Bộ: 牛 (con bò)
4 nét
奶
Bộ: 女 (nữ, phụ nữ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '牛' biểu thị con bò, thường liên quan đến sữa.
- Chữ '奶' có bộ '女', chỉ đến ngữ nghĩa liên quan đến phụ nữ, mẹ và các sản phẩm như sữa mẹ.
→ Tổng thể, '牛奶' có nghĩa là sữa từ con bò.
Từ ghép thông dụng
牛奶
sữa bò
牛肉
thịt bò
牛仔
cao bồi