Chủ đề · New HSK 1
Món ăn
26 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
菜càimón ăn菜càirau茶chátrà吃chīăn喝hēuống杯子bēi*zicốc米饭mǐ*fàncơm苹果píng*guǒtáo水shuǐnước水果shuǐ*guǒtrái cây面包miàn*bāobánh mì面条miàn*tiáomì牛奶niú*nǎisữa鸡蛋jī*dàntrứng gà饭fànbữa ăn吃饭chī*fànăn cơm好吃hǎo*chīngon (về đồ ăn)饿èđói包子bāo*zibánh bao午饭wǔ*fànbữa trưa肉ròuthịt晚饭wǎn*fànbữa tối早饭zǎo*fànbữa sáng渴kěkhát奶nǎisữa面条儿miàn*tiáormì sợi