Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Món ăn
Chủ đề · New HSK 1
Món ăn
25 từ vựng · 25 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/25 · 0%
Tất cả · 25
25
0
Ẩn pinyin
菜
cài
món ăn
菜
cài
rau
茶
chá
trà
吃
chī
ăn
喝
hē
uống
杯子
bēi*zi
cốc
米饭
mǐ*fàn
cơm
苹果
píng*guǒ
táo
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ*guǒ
trái cây
面包
miàn*bāo
bánh mì
面条
miàn*tiáo
mì
牛奶
niú*nǎi
sữa
鸡蛋
jī*dàn
trứng gà
饭
fàn
bữa ăn
吃饭
chī*fàn
ăn cơm
好吃
hǎo*chī
ngon (về đồ ăn)
饿
è
đói
包子
bāo*zi
bánh bao
午饭
wǔ*fàn
bữa trưa
肉
ròu
thịt
晚饭
wǎn*fàn
bữa tối
早饭
zǎo*fàn
bữa sáng
渴
kě
khát
奶
nǎi
sữa
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản