Từ vựng tiếng Trung
chá

Nghĩa tiếng Việt

trà

1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '茶' bao gồm bộ '艹' biểu thị thực vật, thường liên quan đến cây cỏ.
  • Phần chính '余' có thể tưởng tượng là hình ảnh của người đứng dưới cây, tượng trưng cho việc trồng và thu hoạch trà.

Chữ '茶' có nghĩa là trà, một loại thức uống làm từ lá cây.

Từ ghép thông dụng

chá

uống trà

chá

lá trà

绿chá

trà xanh