Từ vựng tiếng Trung
jī*dàn鸡
蛋
Nghĩa tiếng Việt
trứng gà
2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
鸡
Bộ: 鸟 (chim)
7 nét
蛋
Bộ: 虫 (sâu bọ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 鸡: Bộ '鸟' (chim) và phần '奚' chỉ âm đọc. Bộ '鸟' chỉ ý nghĩa liên quan đến loài chim, gà.
- 蛋: Bộ '虫' (sâu bọ) kết hợp với phần '旦' chỉ âm đọc. Bộ '虫' có thể gợi ý về hình dạng trứng hoặc liên quan tới động vật.
→ 鸡蛋 là trứng gà, chỉ sản phẩm của gà.
Từ ghép thông dụng
鸡肉
thịt gà
鸡汤
súp gà
蛋糕
bánh ngọt