Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jī*dàn

Nghĩa tiếng Việt

trứng gà

Âm Hán Việt

kê đản

2 chữ18 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với lượng từ 个 và các động từ như ăn, luộc, xào

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kê đản

Từng chữ

  • con gà
  • đảnmột tộc Mán ở phương Nam (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trứng gà. Đếm 用 个 (yī gè jīdàn). 炒 (chǎo) là chiên, 煮 (zhǔ) là luộc.

Câu ví dụ

  • 我要吃鸡蛋Wǒ yào chī jīdàn thanh 3

    Tôi muốn ăn trứng

  • 炒鸡蛋chǎo jīdàn thanh 3

    trứng chiên

  • 煮鸡蛋zhǔ jīdàn thanh 3

    trứng luộc

  • 一个鸡蛋yī gè jīdàn thanh 1

    một quả trứng

Kết hợp thường gặp

  • 吃鸡蛋chī jīdàn thanh 1

    ăn trứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.