Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǎo*fàn

Nghĩa tiếng Việt

bữa sáng

Âm Hán Việt

tảo phạn

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là từ khẩu ngữ thông dụng hàng ngày, thường đi với động từ ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tảo phạn

Từng chữ

  • tảobuổi sáng; sớm
  • phạncơm; ăn cơm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ bữa ăn buổi sáng. '早饭' (bữa sớm), '早餐' (bữa điểm tâm) - tương đương nhau.

Câu ví dụ

  • 我吃早饭了。Wǒ chī zǎofàn le. thanh 3
  • 早饭吃什么?Zǎofàn chī shénme? thanh 3
  • 我们一起吃早饭吧。Wǒmen yìqǐ chī zǎofàn ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 吃早饭
  • 做早饭
  • 早饭时间
  • 早饭以后

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.